XSMN chủ nhật – Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật hàng tuần – XSMN CN

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 11-10-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
05
80
18
G7
181
287
265
G6
9489
3945
9037
3288
3852
4980
2207
0014
8403
G5
4999
1358
9003
G4
23160
93077
06378
70206
28636
23211
91460
42596
00479
41441
98399
97309
32650
40600
07013
63717
54473
68173
24270
99384
50309
G3
33468
51443
94973
63766
11188
93405
G2
58726
21904
62738
G1
77763
17554
44521
ĐB
228460
667748
102253
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 5,6 0,4,9 3,3,5,7,9
1 1 3,4,7,8
2 6 1
3 6,7 8
4 3,5 1,8
5 0,2,4,8 3
6 0,0,0,3,8 6 5
7 7,8 3,9 0,3,3
8 1,9 0,0,7,8 4,8
9 9 6,9
Thống kê nhanh 30 lần quay Miền Nam chủ nhật
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
96 26 lần 26 24 lần 65 23 lần 11 23 lần 43 23 lần
75 23 lần 78 23 lần 23 22 lần 44 22 lần 17 22 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất
30 11 lần 20 11 lần 76 11 lần 83 11 lần 40 10 lần
98 9 lần 63 9 lần 33 9 lần 92 8 lần 55 6 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
98 10 lượt 22 7 lượt 30 6 lượt 10 5 lượt 19 5 lượt
51 5 lượt 56 5 lượt 57 5 lượt 91 5 lượt 94 5 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
9 143 lần 2 164 lần 6 161 lần 1 177 lần 4 167 lần
7 165 lần 8 172 lần 0 164 lần 3 148 lần 5 159 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
6 187 lần 5 167 lần 1 165 lần 3 157 lần 8 170 lần
4 160 lần 7 161 lần 9 157 lần 0 157 lần 2 139 lần
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 4-10-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
75
31
71
G7
481
169
325
G6
3046
3286
1401
2582
1802
8238
2977
0361
9980
G5
0775
2070
3196
G4
26223
06148
95880
97385
15416
05787
79132
62275
61137
55861
03439
86553
27442
28060
12165
32789
25954
94747
14092
16120
39733
G3
41566
63764
57942
26035
81218
42573
G2
67524
15566
67332
G1
78227
82009
44605
ĐB
668674
062977
239681
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 1 2,9 5
1 6 8
2 3,4,7 0,5
3 2 1,5,7,8,9 2,3
4 6,8 2,2 7
5 3 4
6 4,6 0,1,6,9 1,5
7 4,5,5 0,5,7 1,3,7
8 0,1,5,6,7 2 0,1,9
9 2,6
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 27-9-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
43
76
95
G7
189
142
948
G6
1474
3228
9901
4293
5879
1733
3531
6265
8259
G5
0218
9918
5306
G4
47008
70443
97286
11585
71079
20755
50315
87202
24192
29045
30596
12731
26400
89740
09687
16731
80111
80183
86939
96452
96329
G3
31815
65401
04495
61481
70771
26829
G2
70796
40290
42333
G1
26392
98680
09241
ĐB
240624
713078
450102
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 1,1,8 0,2 2,6
1 5,5,8 8 1
2 4,8 9,9
3 1,3 1,1,3,9
4 3,3 0,2,5 1,8
5 5 2,9
6 5
7 4,9 6,8,9 1
8 5,6,9 0,1 3,7
9 2,6 0,2,3,5,6 5

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 20-9-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
08
35
44
G7
062
349
917
G6
8384
2964
7285
8497
3148
4768
5486
7885
9074
G5
6839
9084
5823
G4
94261
89843
63708
07347
05758
50324
28032
62150
12550
13247
45529
25272
31249
43906
86585
14450
26016
97344
23929
64560
52801
G3
24740
55580
84807
89887
60526
88359
G2
77874
05467
78387
G1
92644
06508
15078
ĐB
248087
237748
722323
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 8,8 6,7,8 1
1 6,7
2 4 9 3,3,6,9
3 2,9 5
4 0,3,4,7 7,8,8,9,9 4,4
5 8 0,0 0,9
6 1,2,4 7,8 0
7 4 2 4,8
8 0,4,5,7 4,7 5,5,6,7
9 7

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 13-9-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
43
42
26
G7
758
179
652
G6
3199
2411
6886
0707
6961
5108
9184
3999
3259
G5
5687
1702
2025
G4
82327
58217
39699
30885
75665
86159
09358
63286
50249
15808
94712
76658
01334
27668
85695
20017
89835
45431
48805
36643
41558
G3
44679
12634
39629
62927
29645
94465
G2
38889
31016
36339
G1
36400
92605
55959
ĐB
515408
452026
724379
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 0,8 2,5,7,8,8 5
1 1,7 2,6 7
2 7 6,7,9 5,6
3 4 4 1,5,9
4 3 2,9 3,5
5 8,8,9 8 2,8,9,9
6 5 1,8 5
7 9 9 9
8 5,6,7,9 6 4
9 9,9 5,9

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 6-9-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
69
29
73
G7
156
307
568
G6
1673
4478
1437
3781
3129
0220
8100
7089
5475
G5
9242
3737
4257
G4
44115
34091
07229
74897
18132
78810
07027
87490
58829
67117
06235
29352
68984
68126
94635
47189
33287
19972
31219
07748
91317
G3
74185
37751
63078
01165
03203
19659
G2
99510
62056
53041
G1
18995
79594
99641
ĐB
306313
800313
805519
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 7 0,3
1 0,0,3,5 3,7 7,9,9
2 7,9 0,6,9,9,9
3 2,7 5,7 5
4 2 1,1,8
5 1,6 2,6 7,9
6 9 5 8
7 3,8 8 2,3,5
8 5 1,4 7,9,9
9 1,5,7 0,4

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 30-8-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
14
45
97
G7
919
706
211
G6
4110
9596
2318
8865
7872
3575
1330
6970
4066
G5
5938
1457
0459
G4
11560
25125
95116
62496
55339
31987
48338
47478
09539
83187
05348
57550
03136
72136
73852
79302
09563
55154
03074
05834
94182
G3
20941
67479
64002
45140
86955
94807
G2
92071
06549
49838
G1
36168
49023
46169
ĐB
460531
840070
145077
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 2,6 2,7
1 0,4,6,8,9 1
2 5 3
3 1,8,8,9 6,6,9 0,4,8
4 1 0,5,8,9
5 0,7 2,4,5,9
6 0,8 5 3,6,9
7 1,9 0,2,5,8 0,4,7
8 7 7 2
9 6,6 7

Thông tin lịch quay được cập nhật chính thức từ 1/1/2026

XSMN chủ nhật hàng tuần trực tiếp lúc 16h10 từ trường quay 3 đài: 

- Xổ số đài Đà Lạt - Lâm Đồng

- Xổ số An Giang

- Xổ số Đồng Tháp

Ngoài ra, bạn có thể theo dõi thông tin kết quả trực tiếp xổ số miền nam chủ nhật tổng hợp kết quả 3 tuần liên tiếp theo thời gian gần nhất là tuần này, tuần rồi, tuần trước nữa.

Để xem các bộ số may mắn, tham khảo: Soi cầu XSMN

Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam (Loại vé 10.000 VNĐ)

Cơ cấu này áp dụng chung cho tất cả các đài mở thưởng hôm nay tại khu vực miền Nam (3 đài mỗi ngày).

Tên giải Số lần quay Số chữ số Số lượng giải Giá trị mỗi giải (VNĐ) Tổng giá trị (VNĐ)
Giải Đặc Biệt 1 6 chữ số 1 2.000.000.000 2.000.000.000
Giải Nhất 1 5 chữ số 10 30.000.000 300.000.000
Giải Nhì 1 5 chữ số 10 15.000.000 150.000.000
Giải Ba 2 5 chữ số 20 10.000.000 200.000.000
Giải Tư 7 5 chữ số 70 3.000.000 210.000.000
Giải Năm 1 4 chữ số 100 1.000.000 100.000.000
Giải Sáu 3 4 chữ số 300 400.000 120.000.000
Giải Bảy 1 3 chữ số 1.000 200.000 200.000.000
Giải Tám 1 2 chữ số 10.000 100.000 1.000.000.000

Giải phụ và Giải khuyến khích

  • Giải phụ Đặc biệt
    Áp dụng cho các vé trùng với 5 chữ số cuối của giải Đặc biệt, nhưng sai đúng 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn.
    → Số lượng giải: 9
    → Giá trị mỗi giải: 50.000.000 VNĐ
    → Tổng cộng: 450.000.000 VNĐ

  • Giải Khuyến khích
    Dành cho vé có chữ số hàng trăm ngàn trùng với giải Đặc biệt, nhưng sai 1 trong 5 chữ số còn lại.
    → Số lượng giải: 45
    → Giá trị mỗi giải: 6.000.000 VNĐ
    → Tổng cộng: 270.000.000 VNĐ

Lưu ý quan trọng

Trong trường hợp một vé số trúng nhiều giải thưởng khác nhau, người chơi sẽ được nhận đầy đủ toàn bộ số tiền của tất cả các giải trúng, không bị giới hạn hay loại trừ.