XSMN thứ 5 – Xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần – XSMN T5

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 5-2-2026

Tây NinhAn GiangBình Thuận
G8
21
46
76
G7
362
949
819
G6
3920
0884
7795
8353
8361
7191
6609
2090
3474
G5
9677
2170
6688
G4
65216
09604
33475
72139
25575
58736
18775
25426
39629
25466
68972
30454
30130
43402
01698
89921
45065
96139
46898
17474
80239
G3
49309
53319
61031
02681
21309
23850
G2
74108
34921
79838
G1
92844
76425
43753
ĐB
207446
278360
650658
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 4,8,9 2 9,9
1 6,9 9
2 0,1 1,5,6,9 1
3 6,9 0,1 8,9,9
4 4,6 6,9
5 3,4 0,3,8
6 20,1,6 5
7 5,5,5,7 0,2 4,4,6
8 4 1 8
9 5 1 0,8,8
Thống kê nhanh 30 lần quay Miền Nam thứ 5
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
95 28 lần66 26 lần17 25 lần89 23 lần32 23 lần
74 22 lần13 22 lần50 21 lần36 21 lần04 21 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất
41 11 lần11 11 lần55 11 lần43 10 lần67 10 lần
42 10 lần00 9 lần37 8 lần12 8 lần85 8 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
92 10 lượt56 8 lượt78 8 lượt71 7 lượt37 6 lượt
63 6 lượt10 5 lượt33 5 lượt27 4 lượt55 4 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
9 174 lần6 167 lần1 157 lần8 158 lần3 179 lần
7 162 lần5 154 lần0 153 lần2 173 lần4 143 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
5 159 lần6 181 lần7 150 lần9 161 lần2 155 lần
4 173 lần3 167 lần0 159 lần1 155 lần8 160 lần
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 29-1-2026

Tây NinhAn GiangBình Thuận
G8
87
41
82
G7
858
604
149
G6
3016
1095
9100
3559
2240
6097
3453
4223
0281
G5
3447
4069
4607
G4
39162
73566
71068
04822
43347
95481
39001
99609
62348
81906
48084
34918
70270
78623
98380
04467
68600
50284
51260
10489
69497
G3
40788
90447
50749
65783
37173
73562
G2
83970
49962
60717
G1
72617
05073
07503
ĐB
394184
727511
902776
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 0,1 4,6,9 0,3,7
1 6,71,8 7
2 2 3 3
3
4 7,7,7 0,1,8,9 9
5 8 9 3
6 2,6,8 2,9 0,2,7
7 0 0,3 3,6
8 1,4,7,8 3,4 0,1,2,4,9
9 5 7 7
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 22-1-2026

Tây NinhAn GiangBình Thuận
G8
04
08
02
G7
960
091
419
G6
4230
3972
3396
3040
3649
5077
8791
6189
0913
G5
0454
2579
6212
G4
98420
26143
00876
30981
46965
94624
33101
27207
57906
32144
36398
80852
85497
88860
84223
21140
48973
53402
17814
11016
67087
G3
00857
64315
24698
03599
68883
64326
G2
59715
09900
47632
G1
02150
33212
87980
ĐB
995451
582586
626995
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 1,4 0,6,7,8 2,2
1 5,5 2 2,3,4,6,9
2 0,4 3,6
3 0 2
4 3 0,4,9 0
5 0,1,4,7 2
6 0,5 0
7 2,6 7,9 3
8 16 0,3,7,9
9 6 1,7,8,8,9 1,5

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 15-1-2026

Tây NinhAn GiangBình Thuận
G8
42
82
23
G7
535
531
114
G6
9162
2620
7951
8785
3704
2665
3244
7935
2939
G5
7394
6539
2005
G4
60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521
69034
58524
25184
32964
83505
04232
34557
02545
65057
14887
56642
69289
15245
87126
G3
28675
39990
09795
23495
48166
22648
G2
43391
35895
98070
G1
68596
62988
91728
ĐB
430028
397902
346307
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
02,4,5 5,7
1 7 4
2 0,1,8 4 3,6,8
3 5 1,2,4,9 5,9
4 2,9 2,4,5,5,8
5 1 7 7
6 2,2,8 4,5 6
7 5 0
8 0 2,4,5,8 7,9
9 0,1,1,4,6 5,5,5

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 8-1-2026

Tây NinhAn GiangBình Thuận
G8
05
54
28
G7
904
029
428
G6
7906
6648
8226
3002
9049
0915
0898
3027
2206
G5
7318
2088
4393
G4
12089
76012
18581
96935
94622
78268
49083
17072
74385
13036
83262
46390
83190
00703
15269
37655
47673
83344
38198
82119
92918
G3
43966
70431
78067
35027
87302
30472
G2
61828
31116
98462
G1
07195
99436
57089
ĐB
796976
238511
232805
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 4,5,6 2,3 2,5,6
1 2,81,5,6 8,9
2 2,6,8 7,9 7,8,8
3 1,5 6,6
4 8 9 4
5 4 5
6 6,8 2,7 2,9
76 2 2,3
8 1,3,9 5,8 9
9 5 0,0 3,8,8

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 1-1-2026

Tây NinhAn GiangBình Thuận
G8
32
25
74
G7
517
806
099
G6
5618
3957
8189
1220
3062
0565
7406
9968
1974
G5
6957
0531
9196
G4
34645
11385
52716
45902
31597
79295
52834
35627
70407
97528
02210
61679
28577
61291
71053
20817
89905
12597
91389
26623
32621
G3
19274
24651
98896
55005
36369
25743
G2
48933
73173
30782
G1
89391
21136
49121
ĐB
194340
921013
796621
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 2 5,6,7 5,6
1 6,7,8 0,3 7
2 0,5,7,81,1,1,3
3 2,3,4 1,6
40,5 3
5 1,7,7 3
6 2,5 8,9
7 4 3,7,9 4,4
8 5,9 2,9
9 1,5,7 1,6 6,7,9

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 25-12-2025

Tây NinhAn GiangBình Thuận
G8
94
13
26
G7
654
546
832
G6
3190
5237
8499
1957
3887
3545
6088
8504
3787
G5
5735
6961
7425
G4
45966
11577
04104
21587
20640
67989
36535
99496
62975
70441
85713
62772
03503
92434
08304
38439
40165
71134
78696
80533
13454
G3
49140
40020
76273
93275
11626
78657
G2
70465
30230
85232
G1
60375
47829
59222
ĐB
879863
806057
195579
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 4 3 4,4
1 3,3
2 0 9 2,5,6,6
3 5,5,7 0,4 2,2,3,4,9
4 0,0 1,5,6
5 47,7 4,7
63,5,6 1 5
7 5,7 2,3,5,59
8 7,9 7 7,8
9 0,4,9 6 6

Thông tin lịch quay được cập nhật chính thức từ 1/1/2026

XSMN thứ 5 Hàng Tuần trực tiếp lúc 16h10 tại trường quay 3 đài: 

Xổ số An Giang

Xổ số Tây Ninh

Xổ số Lâm Đồng

Trên một trang kết quả xổ số miền nam thứ 5 hàng tuần tổng hợp kết quả 7 tuần liên tiếp theo thời gian gần nhất là tuần này, tuần rồi, tuần trước nữa.

Để xem các bộ số may mắn, tham khảo tại đây: Dự đoán kết quả xổ số miền nam hôm nay

Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Nam – Vé 10.000 VNĐ

Áp dụng chung cho tất cả kết quả xổ số 3 đài miền Nam ngày hôm nay. Người chơi sở hữu vé số mệnh giá 10.000 đồng sẽ có cơ hội trúng các giải thưởng với tổng giá trị hấp dẫn như sau:

Giải chính:

  • Giải Đặc Biệt
    ▸ Gồm 6 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 2.000.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1
    ▸ Tổng giá trị: 2.000.000.000 VNĐ

  • Giải Nhất
    ▸ Gồm 5 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 30.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng giá trị: 300.000.000 VNĐ

  • Giải Nhì
    ▸ Gồm 5 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 15.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng giá trị: 150.000.000 VNĐ

  • Giải Ba
    ▸ Gồm 5 chữ số – quay 2 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 10.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 20
    ▸ Tổng giá trị: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tư
    ▸ Gồm 5 chữ số – quay 7 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 3.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 70
    ▸ Tổng giá trị: 210.000.000 VNĐ

  • Giải Năm
    ▸ Gồm 4 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 1.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 100
    ▸ Tổng giá trị: 100.000.000 VNĐ

  • Giải Sáu
    ▸ Gồm 4 chữ số – quay 3 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 400.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 300
    ▸ Tổng giá trị: 120.000.000 VNĐ

  • Giải Bảy
    ▸ Gồm 3 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 200.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1.000
    ▸ Tổng giá trị: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tám
    ▸ Gồm 2 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 100.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10.000
    ▸ Tổng giá trị: 1.000.000.000 VNĐ

Giải phụ và khuyến khích:

  • Giải phụ đặc biệt
    ▸ Dành cho các vé trùng 5 chữ số cuối với giải đặc biệt nhưng sai duy nhất 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng nghìn
    ▸ Giá trị mỗi giải: 50.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 9
    ▸ Tổng cộng: 450.000.000 VNĐ

  • Giải khuyến khích đặc biệt
    ▸ Áp dụng cho vé trùng hàng trăm ngàn với giải đặc biệt nhưng sai 1 chữ số bất kỳ trong 5 chữ số còn lại
    ▸ Giá trị mỗi giải: 6.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 45
    ▸ Tổng giá trị: 270.000.000 VNĐ

Lưu ý:

Nếu một vé số trúng nhiều giải cùng lúc, người chơi được nhận toàn bộ giá trị của tất cả các giải đó, không bị giới hạn.