XSMN thứ 3 – Xổ Số Miền Nam thứ 3 hàng tuần – XSMN T3

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 7-7-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
05
18
15
G7
639
077
776
G6
1669
4092
7478
5118
1091
1722
4780
4696
6440
G5
7271
1128
7253
G4
31096
91065
09745
19481
41878
39406
99838
26316
60123
48489
87993
24265
85456
76916
83703
71807
16405
33975
64086
18977
35001
G3
74773
87723
61154
98970
80482
76768
G2
00083
91832
42513
G1
59078
36041
93146
ĐB
877777
168986
709492
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 5,6 1,3,5,7
1 6,6,8,8 3,5
2 3 2,3,8
3 8,9 2
4 5 1 0,6
5 4,6 3
6 5,9 5 8
7 1,3,7,8,8,8 0,7 5,6,7
8 1,3 6,9 0,2,6
9 2,6 1,3 2,6
Thống kê nhanh 30 lần quay Miền Nam thứ 3
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
50 32 lần 82 27 lần 20 27 lần 07 26 lần 01 26 lần
92 24 lần 08 23 lần 71 23 lần 67 22 lần 18 22 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất
38 10 lần 24 10 lần 06 9 lần 51 9 lần 42 8 lần
44 8 lần 48 7 lần 90 7 lần 49 6 lần 36 6 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
24 9 lượt 10 8 lượt 26 6 lượt 43 6 lượt 90 6 lượt
97 6 lượt 49 5 lượt 60 5 lượt 62 5 lượt 94 5 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
5 170 lần 8 161 lần 2 166 lần 0 182 lần 9 167 lần
7 186 lần 6 157 lần 1 157 lần 4 126 lần 3 148 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
0 163 lần 2 172 lần 7 178 lần 1 166 lần 8 166 lần
6 132 lần 4 159 lần 5 177 lần 3 163 lần 9 144 lần
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 30-6-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
66
22
27
G7
250
148
071
G6
1802
8288
9256
4237
4121
5720
1850
6908
8201
G5
7587
7616
2555
G4
33014
79902
70241
43992
44354
70195
71278
92746
82345
61879
60277
13155
04134
89785
17340
20644
47350
98418
75750
56600
29388
G3
69534
55091
81086
88585
67874
72853
G2
10253
66225
70886
G1
61687
43509
22052
ĐB
773221
483966
177259
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 2,2 9 0,1,8
1 4 6 8
2 1 0,1,2,5 7
3 4 4,7
4 1 5,6,8 0,4
5 0,3,4,6 5 0,0,0,2,3,5,9
6 6 6
7 8 7,9 1,4
8 7,7,8 5,5,6 6,8
9 1,2,5
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 23-6-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
25
71
77
G7
293
105
547
G6
4296
3570
7282
4508
1892
3996
1400
0914
7455
G5
6908
8667
0687
G4
83469
93278
99472
64783
63235
48336
07470
25817
57082
03735
94085
73748
72713
24877
41202
94785
21716
53007
35666
45701
08683
G3
79709
90908
17873
07329
55734
65938
G2
17901
63732
06433
G1
48700
06727
44333
ĐB
034315
018547
886431
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 0,1,8,8,9 5,8 0,1,2,7
1 5 3,7 4,6
2 5 7,9
3 5,6 2,5 1,3,3,4,8
4 7,8 7
5 5
6 9 7 6
7 0,0,2,8 1,3,7 7
8 2,3 2,5 3,5,7
9 3,6 2,6

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 16-6-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
83
19
50
G7
002
304
928
G6
0431
1781
1492
9780
8761
0803
7074
0151
3653
G5
1903
4733
7845
G4
57379
56071
48285
65235
58298
89623
14579
92495
97437
89117
98734
97530
26311
20095
18866
21425
65465
31980
74380
35819
28007
G3
76731
06402
68212
88682
52178
74727
G2
69953
25975
75247
G1
77764
28642
88886
ĐB
691272
024892
683986
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 2,2,3 3,4 7
1 1,2,7,9 9
2 3 5,7,8
3 1,1,5 0,3,4,7
4 2 5,7
5 3 0,1,3
6 4 1 5,6
7 1,2,9,9 5 4,8
8 1,3,5 0,2 0,0,6,6
9 2,8 2,5,5

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 9-6-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
47
08
06
G7
717
476
767
G6
7622
2093
9358
6827
7757
4478
6676
3098
0870
G5
9172
5703
8847
G4
74353
74103
01264
75689
90379
51500
65334
30851
38717
16301
72518
22320
59046
93564
97492
66063
45674
74030
72882
91746
32901
G3
33559
63705
65776
80784
61203
85959
G2
84571
14299
12905
G1
68673
00864
62201
ĐB
910547
556701
378018
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 0,3,5 1,1,3,8 1,1,3,5,6
1 7 7,8 8
2 2 0,7
3 4 0
4 7,7 6 6,7
5 3,8,9 1,7 9
6 4 4,4 3,7
7 1,2,3,9 6,6,8 0,4,6
8 9 4 2
9 3 9 2,8

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 2-6-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
99
04
22
G7
803
698
030
G6
4222
7264
1913
1607
7173
4803
5462
1194
8882
G5
7894
8575
4161
G4
95919
44482
97050
61474
61729
93594
02299
02158
72246
44396
80076
23896
14614
65784
04180
44549
31174
14511
51420
15718
00604
G3
32864
44831
35501
96607
11495
15621
G2
37050
71058
79999
G1
60935
40860
42404
ĐB
292066
306135
281116
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 3 1,3,4,7,7 4,4
1 3,9 4 1,6,8
2 2,9 0,1,2
3 1,5 5 0
4 6 9
5 0,0 8,8
6 4,4,6 0 1,2
7 4 3,5,6 4
8 2 4 0,2
9 4,4,9,9 6,6,8 4,5,9

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 26-5-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
07
43
14
G7
058
511
726
G6
2750
5258
8959
1525
2496
7177
1750
1935
7742
G5
3254
8443
8275
G4
04534
05872
38980
27832
02782
06433
46415
38984
35973
10166
71525
99326
91954
19361
31176
33347
07539
39038
30627
57604
69743
G3
35245
03197
37316
77704
31582
55935
G2
38588
24009
04034
G1
18188
89430
78390
ĐB
710634
353356
085856
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 7 4,9 4
1 5 1,6 4
2 5,5,6 6,7
3 2,3,4,4 0 4,5,5,8,9
4 5 3,3 2,3,7
5 0,4,8,8,9 4,6 0,6
6 1,6
7 2 3,7 5,6
8 0,2,8,8 4 2
9 7 6 0

Thông tin lịch quay được cập nhật chính thức từ 1/1/2026

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 3 hàng tuần trực tiếp lúc 16h10 từ trường quay 3 đài:

Xổ số HCM

Xổ số Cà Mau

Xổ số Vĩnh Long

Xem thêm: Soi cầu MN hôm nay

Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Nam – Vé 10.000 VNĐ

Người chơi tham gia xổ số kiến thiết miền Nam với mệnh giá vé 10.000 đồng sẽ có cơ hội trúng các giải thưởng hấp dẫn như sau:

Giải chính:

  • Giải Đặc biệt
    ▸ Số trúng: 6 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 2.000.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1
    ▸ Tổng giá trị: 2.000.000.000 VNĐ

  • Giải Nhất
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 30.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng cộng: 300.000.000 VNĐ

  • Giải Nhì
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 15.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng giá trị: 150.000.000 VNĐ

  • Giải Ba
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (2 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 10.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 20
    ▸ Tổng cộng: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tư
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (7 lần quay)
    ▸ Trị giá mỗi giải: 3.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 70
    ▸ Tổng giải thưởng: 210.000.000 VNĐ

  • Giải Năm
    ▸ Số trúng: 4 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 1.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 100
    ▸ Tổng cộng: 100.000.000 VNĐ

  • Giải Sáu
    ▸ Số trúng: 4 chữ số (3 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 400.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 300
    ▸ Tổng giải: 120.000.000 VNĐ

  • Giải Bảy
    ▸ Số trúng: 3 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Trị giá mỗi giải: 200.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1.000
    ▸ Tổng cộng: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tám
    ▸ Số trúng: 2 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 100.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10.000
    ▸ Tổng giá trị: 1.000.000.000 VNĐ

Giải phụ và khuyến khích:

  • Giải phụ đặc biệt
    ▸ Dành cho các vé trúng 5/6 chữ số liên tiếp với giải đặc biệt (sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng nghìn)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 50.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 9
    ▸ Tổng cộng: 450.000.000 VNĐ

  • Giải khuyến khích đặc biệt
    ▸ Dành cho vé trùng hàng trăm ngàn với giải đặc biệt, nhưng sai đúng 1 chữ số ở bất kỳ hàng nào còn lại trong 5 chữ số còn lại
    ▸ Giá trị mỗi giải: 6.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng giải: 45
    ▸ Tổng giá trị: 270.000.000 VNĐ

Lưu ý

Nếu một vé số cùng lúc trúng nhiều giải, người chơi được nhận toàn bộ giá trị của tất cả các giải đó.