XSMN thứ 3 – Xổ Số Miền Nam thứ 3 hàng tuần – XSMN T3

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 10-2-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
73
33
73
G7
391
658
956
G6
4461
3115
1505
3929
5612
4729
6339
6684
3213
G5
6213
2488
7728
G4
31551
19784
42631
49120
52364
64587
01454
42339
48413
31010
73933
19015
89002
13391
37988
05395
13545
98185
92750
12538
44822
G3
37360
28062
67585
84865
03775
06839
G2
03014
66983
75791
G1
43525
79083
36875
ĐB
961443
879095
841500
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 5 20
1 3,4,5 0,2,3,5 3
2 0,5 9,9 2,8
3 1 3,3,9 8,9,9
43 5
5 1,4 8 0,6
6 0,1,2,4 5
7 3 3,5,5
8 4,7 3,3,5,8 4,5,8
9 1 1,5 1,5
Thống kê nhanh 30 lần quay Miền Nam thứ 3
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
20 27 lần83 27 lần95 27 lần92 24 lần52 23 lần
65 22 lần29 22 lần16 22 lần84 21 lần79 21 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất
42 12 lần91 12 lần19 12 lần66 12 lần22 12 lần
99 12 lần39 11 lần51 11 lần41 11 lần17 9 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
30 6 lượt48 6 lượt04 5 lượt82 5 lượt06 4 lượt
07 4 lượt26 4 lượt59 4 lượt67 4 lượt69 4 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
2 172 lần8 166 lần9 175 lần5 167 lần6 160 lần
1 157 lần7 164 lần3 154 lần4 149 lần0 156 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
0 175 lần3 180 lần5 177 lần2 159 lần9 147 lần
6 161 lần4 172 lần7 142 lần8 157 lần1 150 lần
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 3-2-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
83
13
92
G7
409
149
485
G6
3799
4918
9621
1580
0608
8895
5233
5576
9289
G5
7320
4245
9510
G4
38075
50178
39055
24880
56236
54803
87540
29914
09076
93684
47283
51625
04294
21164
66795
29079
38616
25927
07852
07873
25340
G3
85392
33715
46416
00378
36646
30224
G2
32974
02693
69150
G1
62092
44265
45561
ĐB
671357
994417
097376
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 3,9 8
1 5,8 3,4,6,7 0,6
2 0,1 5 4,7
3 6 3
4 0 5,9 0,6
5 5,7 0,2
6 4,5 1
7 4,5,8 6,8 3,6,6,9
8 0,3 0,3,4 5,9
9 2,2,9 3,4,5 2,5
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 27-1-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
99
22
49
G7
695
886
329
G6
7231
3643
8721
0901
3763
8145
8292
8943
0723
G5
0294
3233
4452
G4
57314
09525
72405
97535
40692
50400
89649
50994
61589
17397
01368
34501
64915
99538
57356
41180
12098
91019
67221
39472
40177
G3
67624
01653
72387
26942
62120
21485
G2
45533
26370
45770
G1
75394
04227
35099
ĐB
999081
319678
195045
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 0,5 1,1
1 4 5 9
2 1,4,5 2,7 0,1,3,9
3 1,3,5 3,8
4 3,9 2,5 3,5,9
5 3 2,6
6 3,8
7 0,8 0,2,7
81 6,7,9 0,5
9 2,4,4,5,9 4,7 2,8,9

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 20-1-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
01
11
21
G7
308
421
433
G6
3185
4987
0971
9266
6311
8860
2475
5208
0627
G5
7647
5027
5224
G4
97818
70012
86537
97964
19460
63208
86545
95120
28950
21496
04134
27149
45134
07046
72741
91052
23957
79489
84471
57188
18532
G3
65890
98272
02258
38499
45418
90546
G2
35638
27620
91483
G1
70044
58157
70893
ĐB
300409
305017
787820
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 1,8,8,9 8
1 2,8 1,1,7 8
2 0,0,1,70,1,4,7
3 7,8 4,4 2,3
4 4,5,7 6,9 1,6
5 0,7,8 2,7
6 0,4 0,6
7 1,2 1,5
8 5,7 3,8,9
9 0 6,9 3

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 13-1-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
07
18
21
G7
957
791
283
G6
2831
4060
6558
9537
1858
7126
1227
3793
0569
G5
5433
8391
9363
G4
48814
03831
01283
08889
35333
03510
47868
99484
77542
08002
28667
09308
44241
53169
30754
09355
52224
90588
34443
33741
02234
G3
14059
34014
68954
26106
09775
59102
G2
17567
59116
75758
G1
95355
61803
42354
ĐB
668726
833192
075394
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 7 2,3,6,8 2
1 0,4,4 6,8
26 6 1,4,7
3 1,1,3,3 7 4
4 1,2 1,3
5 5,7,8,9 4,8 4,4,5,8
6 0,7,8 7,9 3,9
7 5
8 3,9 4 3,8
9 1,1,2 3,4

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 6-1-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
71
58
53
G7
897
532
271
G6
7771
3052
8263
3154
0681
8741
5814
9208
0901
G5
3622
8152
2372
G4
84483
00064
51692
67782
52657
19320
12605
33920
93658
14897
36503
12801
56167
53413
15138
06165
23382
95596
09015
58341
19671
G3
46868
83393
15602
21086
24417
60170
G2
40125
59015
83599
G1
42970
17204
70180
ĐB
704531
905728
417304
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 5 1,2,3,4 1,4,8
1 3,5 4,5,7
2 0,2,5 0,8
31 2 8
4 1 1
5 2,7 2,4,8,8 3
6 3,4,8 7 5
7 0,1,1 0,1,1,2
8 2,3 1,6 0,2
9 2,3,7 7 6,9

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 30-12-2025

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
37
20
30
G7
896
716
889
G6
2833
9752
8819
8781
5960
2454
6695
1433
7579
G5
9328
8905
8801
G4
52586
06474
30017
01421
50307
19509
48521
32184
50879
63565
40118
67282
25679
90406
16028
80566
84867
11076
38659
91948
68151
G3
04631
50586
49647
01682
95689
46115
G2
15855
87183
27383
G1
64364
24314
38337
ĐB
131861
039926
292496
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 7,9 5,6 1
1 7,9 4,6,8 5
2 1,1,8 0,6 8
3 1,3,7 0,3,7
4 7 8
5 2,5 4 1,9
61,4 0,5 6,7
7 4 9,9 6,9
8 6,6 1,2,2,3,4 3,9,9
9 6 5,6

Thông tin lịch quay được cập nhật chính thức từ 1/1/2026

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 3 hàng tuần trực tiếp lúc 16h10 từ trường quay 3 đài:

Xổ số HCM

Xổ số Cà Mau

Xổ số Vĩnh Long

Xem thêm: Soi cầu MN hôm nay

Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Nam – Vé 10.000 VNĐ

Người chơi tham gia xổ số kiến thiết miền Nam với mệnh giá vé 10.000 đồng sẽ có cơ hội trúng các giải thưởng hấp dẫn như sau:

Giải chính:

  • Giải Đặc biệt
    ▸ Số trúng: 6 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 2.000.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1
    ▸ Tổng giá trị: 2.000.000.000 VNĐ

  • Giải Nhất
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 30.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng cộng: 300.000.000 VNĐ

  • Giải Nhì
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 15.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng giá trị: 150.000.000 VNĐ

  • Giải Ba
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (2 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 10.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 20
    ▸ Tổng cộng: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tư
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (7 lần quay)
    ▸ Trị giá mỗi giải: 3.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 70
    ▸ Tổng giải thưởng: 210.000.000 VNĐ

  • Giải Năm
    ▸ Số trúng: 4 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 1.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 100
    ▸ Tổng cộng: 100.000.000 VNĐ

  • Giải Sáu
    ▸ Số trúng: 4 chữ số (3 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 400.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 300
    ▸ Tổng giải: 120.000.000 VNĐ

  • Giải Bảy
    ▸ Số trúng: 3 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Trị giá mỗi giải: 200.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1.000
    ▸ Tổng cộng: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tám
    ▸ Số trúng: 2 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 100.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10.000
    ▸ Tổng giá trị: 1.000.000.000 VNĐ

Giải phụ và khuyến khích:

  • Giải phụ đặc biệt
    ▸ Dành cho các vé trúng 5/6 chữ số liên tiếp với giải đặc biệt (sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng nghìn)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 50.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 9
    ▸ Tổng cộng: 450.000.000 VNĐ

  • Giải khuyến khích đặc biệt
    ▸ Dành cho vé trùng hàng trăm ngàn với giải đặc biệt, nhưng sai đúng 1 chữ số ở bất kỳ hàng nào còn lại trong 5 chữ số còn lại
    ▸ Giá trị mỗi giải: 6.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng giải: 45
    ▸ Tổng giá trị: 270.000.000 VNĐ

Lưu ý

Nếu một vé số cùng lúc trúng nhiều giải, người chơi được nhận toàn bộ giá trị của tất cả các giải đó.