XSMN thứ 2 – Kết Quả Xổ Số Miền Nam thứ 2 hàng tuần – XSMN T2

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 26-1-2026

TP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
G8
20
57
29
G7
180
943
717
G6
1412
8086
7271
2462
9467
0605
6894
0740
7624
G5
6667
7290
3023
G4
64498
65882
89492
57156
00989
49158
85259
06204
23952
49076
11721
93900
00696
91792
25313
93962
12958
78124
08681
06616
71688
G3
66334
84631
49892
56013
28164
26311
G2
56143
31070
84937
G1
84622
55538
13984
ĐB
683111
180906
701276
ĐầuTP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 0,4,5,6
11,2 3 1,3,6,7
2 0,2 1 3,4,4,9
3 1,4 8 7
4 3 3 0
5 6,8,9 2,7 8
6 7 2,7 2,4
7 1 0,66
8 0,2,6,9 1,4,8
9 2,8 0,2,2,6 4
Thống kê nhanh 30 lần quay Miền Nam thứ 2
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
01 25 lần13 24 lần92 24 lần12 24 lần24 23 lần
62 23 lần38 23 lần11 22 lần27 22 lần30 22 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất
29 12 lần47 11 lần49 11 lần61 11 lần65 9 lần
75 9 lần15 9 lần97 8 lần10 8 lần25 7 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
61 13 lượt53 7 lượt25 6 lượt15 4 lượt72 4 lượt
73 4 lượt02 3 lượt26 3 lượt32 3 lượt36 3 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
0 171 lần1 168 lần9 157 lần2 161 lần6 160 lần
3 182 lần7 163 lần8 160 lần4 148 lần5 150 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
1 160 lần3 172 lần2 187 lần4 169 lần8 171 lần
7 157 lần0 156 lần6 168 lần9 150 lần5 130 lần
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 19-1-2026

TP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
G8
47
94
27
G7
978
870
857
G6
5905
1622
4660
6268
6577
9646
9463
5345
4946
G5
7851
6387
2117
G4
19004
07963
86871
79342
05287
87931
38293
61007
82295
85228
63206
15120
06665
09537
58731
11712
22112
04219
66912
47375
60331
G3
31109
03106
81677
71298
40414
39330
G2
44916
81835
90010
G1
06214
11850
64948
ĐB
647068
786514
786591
ĐầuTP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 4,5,6,9 6,7
1 4,64 0,2,2,2,4,7,9
2 2 0,8 7
3 1 5,7 0,1,1
4 2,7 6 5,6,8
5 1 0 7
6 0,3,8 5,8 3
7 1,8 0,7,7 5
8 7 7
9 3 4,5,81
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 12-1-2026

TP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
G8
12
35
07
G7
249
399
040
G6
1295
6808
2651
0179
7086
9641
9121
9111
8604
G5
6560
5190
8286
G4
87444
62356
21501
31591
23054
22168
38719
14656
74787
80283
93410
29433
00177
56442
32699
38069
08866
60203
90242
81947
91213
G3
51462
68841
32140
44707
97255
73968
G2
70088
01781
86207
G1
01618
63550
66744
ĐB
965406
941284
677688
ĐầuTP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 1,6,8 7 3,4,7,7
1 2,8,9 0 1,3
2 1
3 3,5
4 1,4,9 0,1,2 0,2,4,7
5 1,4,6 0,6 5
6 0,2,8 6,8,9
7 7,9
8 8 1,3,4,6,7 6,8
9 1,5 0,9 9

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 5-1-2026

TP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
G8
26
19
31
G7
666
036
167
G6
5655
4074
1888
4755
6251
8451
0118
6606
3526
G5
4656
6380
4902
G4
56004
83301
77760
82893
31532
84848
16286
30067
17785
19439
22106
60895
44504
17408
37310
33008
09632
25717
69844
84382
42460
G3
45422
38044
01587
83250
67897
39213
G2
39403
10523
28162
G1
31660
23430
14191
ĐB
823878
247563
734535
ĐầuTP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 1,3,4 4,6,8 2,6,8
1 9 0,3,7,8
2 2,6 3 6
3 2 0,6,9 1,2,5
4 4,8 4
5 5,6 0,1,1,5
6 0,0,63,7 0,2,7
7 4,8
8 6,8 0,5,7 2
9 3 5 1,7

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 29-12-2025

TP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
G8
44
01
38
G7
677
518
454
G6
2342
9920
7476
4983
7939
2426
1172
9727
5243
G5
0822
9054
6649
G4
54188
27085
41946
56311
68045
08430
63757
75244
62248
94134
04890
86411
42084
63089
89670
32619
86311
55215
57377
54809
83101
G3
66419
95178
29273
75912
03343
86830
G2
63558
64912
90947
G1
00385
53599
00930
ĐB
956196
151213
852037
ĐầuTP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 1 1,9
1 1,9 1,2,2,3,8 1,5,9
2 0,2 6 7
3 0 4,9 0,0,7,8
4 2,4,5,6 4,8 3,3,7,9
5 7,8 4 4
6
7 6,7,8 3 0,2,7
8 5,5,8 3,4,9
96 0,9

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 22-12-2025

TP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
G8
38
47
18
G7
228
122
611
G6
3822
4064
7603
8756
4269
2029
5728
0733
2873
G5
4088
2085
4957
G4
22938
08631
16584
87320
06099
49936
03325
45458
93354
67444
25467
08106
32284
41130
91517
22345
77192
68807
13422
48260
98773
G3
22369
14075
29069
94370
37336
38899
G2
98269
51445
00508
G1
82922
88060
21004
ĐB
547078
641409
337999
ĐầuTP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 3 6,9 4,7,8
1 1,7,8
2 0,2,2,5,8 2,9 2,8
3 1,6,8,8 0 3,6
4 4,5,7 5
5 4,6,8 7
6 4,9,9 0,7,9,9 0
7 5,8 0 3,3
8 4,8 4,5
9 9 2,9,9

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 15-12-2025

TP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
G8
94
83
67
G7
869
208
745
G6
1452
3774
6673
9323
6756
7516
1229
2602
4444
G5
6278
7599
4230
G4
47282
65921
01425
36202
74022
41228
05960
83051
41469
66680
35498
75591
03430
65529
90962
35666
45918
45514
83216
05689
71925
G3
62582
43555
68950
35746
47125
30563
G2
67769
47280
30559
G1
93742
47982
77350
ĐB
548565
606708
989912
ĐầuTP Hồ Chí MinhĐồng ThápCà Mau
0 28,8 2
1 62,4,6,8
2 1,2,5,8 3,9 5,5,9
3 0 0
4 2 6 4,5
5 2,5 0,1,6 0,9
6 0,5,9,9 9 2,3,6,7
7 3,4,8
8 2,2 0,0,2,3 9
9 4 1,8,9

Thông tin lịch quay được cập nhật chính thức từ 1/1/2026

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 2 Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 16h10 từ trường quay 3 đài:  

- Xổ số Thành Phố Hồ Chí Minh

- Xổ số Đồng Tháp

- Xổ số Cà Mau

Để xem các bộ số may mắn, tham khảo tại: Dự đoán kết quả xổ số miền nam

Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Nam dành cho loại vé 10.000 vnđ:

  • Giải Đặc Biệt:

    • 1 lần quay 6 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 2.000.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 1

    • Tổng giá trị: 2.000.000.000 VNĐ

  • Giải Nhất:

    • 1 lần quay 5 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 30.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 10

    • Tổng giá trị: 300.000.000 VNĐ

  • Giải Nhì:

    • 1 lần quay 5 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 15.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 10

    • Tổng giá trị: 150.000.000 VNĐ

  • Giải Ba:

    • 2 lần quay 5 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 10.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 20

    • Tổng giá trị: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tư:

    • 7 lần quay 5 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 3.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 70

    • Tổng giá trị: 210.000.000 VNĐ

  • Giải Năm:

    • 1 lần quay 4 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 1.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 100

    • Tổng giá trị: 100.000.000 VNĐ

  • Giải Sáu:

    • 3 lần quay 4 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 400.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 300

    • Tổng giá trị: 120.000.000 VNĐ

  • Giải Bảy:

    • 1 lần quay 3 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 200.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 1.000

    • Tổng giá trị: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tám:

    • 1 lần quay 2 chữ số

    • Trị giá mỗi giải: 100.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 10.000

    • Tổng giá trị: 1.000.000.000 VNĐ

  • Giải Phụ Đặc Biệt:

    • Dành cho các vé trúng 5 chữ số cuối giống giải đặc biệt, chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm nghìn hoặc hàng nghìn

    • Trị giá mỗi giải: 50.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 9

    • Tổng giá trị: 450.000.000 VNĐ

  • Giải Khuyến Khích:

    • Dành cho các vé trùng hàng trăm nghìn của giải đặc biệt, nhưng sai đúng 1 chữ số ở bất kỳ vị trí nào còn lại

    • Trị giá mỗi giải: 6.000.000 VNĐ

    • Số lượng giải: 45

    • Tổng giá trị: 270.000.000 VNĐ

Lưu ý: Nếu vé số của bạn trúng nhiều giải khác nhau, bạn sẽ được nhận toàn bộ giá trị của các giải đó.